эмпире́й эмпирей

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chốn trời caoнебесная высь; небо
  2. tầng trời cao nhất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэмпире́йэмпире́и
Sinh cáchэмпире́яэмпире́ев
Tặng cáchэмпире́юэмпире́ям
Đối cáchэмпире́йэмпире́и
Công cụ cáchэмпире́емэмпире́ями
Giới cáchэмпире́еэмпире́ях

Từ liên quan