эмисса́р
danh từđộng vật
Nghĩa
- Phái viên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эмисса́р | эмисса́ры |
| Sinh cách | эмисса́ра | эмисса́ров |
| Tặng cách | эмисса́ру | эмисса́рам |
| Đối cách | эмисса́ра | эмисса́ров |
| Công cụ cách | эмисса́ром | эмисса́рами |
| Giới cách | эмисса́ре | эмисса́рах |