эми́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Thủ lĩnh Hồi giáo, êmia
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эми́р | эми́ры |
| Sinh cách | эми́ра | эми́ров |
| Tặng cách | эми́ру | эми́рам |
| Đối cách | эми́ра | эми́ров |
| Công cụ cách | эми́ром | эми́рами |
| Giới cách | эми́ре | эми́рах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эми́р | эми́ры |
| Sinh cách | эми́ра | эми́ров |
| Tặng cách | эми́ру | эми́рам |
| Đối cách | эми́ра | эми́ров |
| Công cụ cách | эми́ром | эми́рами |
| Giới cách | эми́ре | эми́рах |