Từ điển

    эми́р эмир

    danh từgiống đựcđộng vật

    Nghĩa

    1. Thủ lĩnh Hồi giáo, êmia

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchэми́рэми́ры
    Sinh cáchэми́раэми́ров
    Tặng cáchэми́руэми́рам
    Đối cáchэми́раэми́ров
    Công cụ cáchэми́ромэми́рами
    Giới cáchэми́реэми́рах

    Từ liên quan

    эмира́тemirat
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)