эмбрио́н эмбрион

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phôiзародыш
  2. phôi thaiзародыш
  3. phôi thai, mầm mốngперен.
  4. Phôi, thai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэмбрио́нэмбрио́ны
Sinh cáchэмбрио́наэмбрио́нов
Tặng cáchэмбрио́нуэмбрио́нам
Đối cáchэмбрио́нэмбрио́ны
Công cụ cáchэмбрио́номэмбрио́нами
Giới cáchэмбрио́неэмбрио́нах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa