эма́ль эмаль

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. pháp lamтонкое стекловидное покрытие
  2. đồ đồng tráng menтонкое стекловидное покрытие
  3. Men
  4. đồ tráng menизделия

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэма́льэма́ли
Sinh cáchэма́лиэма́лей
Tặng cáchэма́лиэма́лям
Đối cáchэма́льэма́ли
Công cụ cáchэма́льюэма́лями
Giới cáchэма́лиэма́лях

Ví dụ

  • зубная эмаль
    men răng