эль
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bia lên men nổi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | э́ль | э́ли |
| Sinh cách | э́ля | э́лей |
| Tặng cách | э́лю | э́лям |
| Đối cách | э́ль | э́ли |
| Công cụ cách | э́лем | э́лями |
| Giới cách | э́ле | э́лях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | э́ль | э́ли |
| Sinh cách | э́ля | э́лей |
| Tặng cách | э́лю | э́лям |
| Đối cách | э́ль | э́ли |
| Công cụ cách | э́лем | э́лями |
| Giới cách | э́ле | э́лях |