эли́та элита

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Giới thượng lưu, tinh hoa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэли́таэли́ты
Sinh cáchэли́тыэли́т
Tặng cáchэли́теэли́там
Đối cáchэли́туэли́ты
Công cụ cáchэли́тойэли́тами
Giới cáchэли́теэли́тах

Ví dụ

  • элита общества
    giới thượng lưu trong xã hội, tinh hoa của xã hội