эли́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Giới thượng lưu, tinh hoa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эли́та | эли́ты |
| Sinh cách | эли́ты | эли́т |
| Tặng cách | эли́те | эли́там |
| Đối cách | эли́ту | эли́ты |
| Công cụ cách | эли́той | эли́тами |
| Giới cách | эли́те | эли́тах |
Ví dụ
- элита обществаgiới thượng lưu trong xã hội, tinh hoa của xã hội