электроэнерге́тика
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- ngành điện lực, ngành năng lượng điện, kỹ thuật điện lực
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | электроэнерге́тика | — |
| Sinh cách | электроэнерге́тики | — |
| Tặng cách | электроэнерге́тике | — |
| Đối cách | электроэнерге́тику | — |
| Công cụ cách | электроэнерге́тикой, электроэнерге́тикою | — |
| Giới cách | электроэнерге́тике | — |