электро́нная по́чта
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- thư điện tử, emailliterally: electronic mail
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | электро́нная по́чта | — |
| Sinh cách | электро́нной по́чты | — |
| Tặng cách | электро́нной по́чте | — |
| Đối cách | электро́нную по́чту | — |
| Công cụ cách | электро́нной по́чтой | — |
| Giới cách | электро́нной по́чте | — |