электроли́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Chất điện phân, chất điện ly
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | электроли́т | электроли́ты |
| Sinh cách | электроли́та | электроли́тов |
| Tặng cách | электроли́ту | электроли́там |
| Đối cách | электроли́т | электроли́ты |
| Công cụ cách | электроли́том | электроли́тами |
| Giới cách | электроли́те | электроли́тах |