электри́чка электричка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. xe lửa điệnпоездchiếc
  2. đường xe lửa điệnжелезная дорога

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэлектри́чкаэлектри́чки
Sinh cáchэлектри́чкиэлектри́чек
Tặng cáchэлектри́чкеэлектри́чкам
Đối cáchэлектри́чкуэлектри́чки
Công cụ cáchэлектри́чкойэлектри́чками
Giới cáchэлектри́чкеэлектри́чках

Từ đồng nghĩa