экстреми́зм экстремизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chủ nghĩa cực đoan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэкстреми́змэкстреми́змы
Sinh cáchэкстреми́змаэкстреми́змов
Tặng cáchэкстреми́змуэкстреми́змам
Đối cáchэкстреми́змэкстреми́змы
Công cụ cáchэкстреми́змомэкстреми́змами
Giới cáchэкстреми́змеэкстреми́змах

Từ liên quan