экстра́кт экстракт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chất chiết, chất rút tinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэкстра́ктэкстра́кты
Sinh cáchэкстра́ктаэкстра́ктов
Tặng cáchэкстра́ктуэкстра́ктам
Đối cáchэкстра́ктэкстра́кты
Công cụ cáchэкстра́ктомэкстра́ктами
Giới cáchэкстра́ктеэкстра́ктах