экстраве́рт
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người hướng ngoại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | экстраве́рт | экстраве́рты |
| Sinh cách | экстраве́рта | экстраве́ртов |
| Tặng cách | экстраве́рту | экстраве́ртам |
| Đối cách | экстраве́рта | экстраве́ртов |
| Công cụ cách | экстраве́ртом | экстраве́ртами |
| Giới cách | экстраве́рте | экстраве́ртах |