э́кстра экстра

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. thêm, đồ thêm, mục bổ sung

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэ́кстраэ́кстры
Sinh cáchэ́кстрыэ́кстр
Tặng cáchэ́кстреэ́кстрам
Đối cáchэ́кструэ́кстры
Công cụ cáchэ́кстрой, э́кстроюэ́кстрами
Giới cáchэ́кстреэ́кстрах