экссуда́т экссудат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dịch tiết, chất tiết, dịch viêm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэкссуда́тэкссуда́ты
Sinh cáchэкссуда́таэкссуда́тов
Tặng cáchэкссуда́туэкссуда́там
Đối cáchэкссуда́тэкссуда́ты
Công cụ cáchэкссуда́томэкссуда́тами
Giới cáchэкссуда́теэкссуда́тах