экспро́мт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- diễn từ ứng khẩuречь
- khúc tức hứngмуз. пьеса
- thơ ứng khẩuстихотворение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | экспро́мт | экспро́мты |
| Sinh cách | экспро́мта | экспро́мтов |
| Tặng cách | экспро́мту | экспро́мтам |
| Đối cách | экспро́мт | экспро́мты |
| Công cụ cách | экспро́мтом | экспро́мтами |
| Giới cách | экспро́мте | экспро́мтах |