экспре́ссия экспрессия

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Biểu cảm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэкспре́ссия—
Sinh cáchэкспре́ссии—
Tặng cáchэкспре́ссии—
Đối cáchэкспре́ссию—
Công cụ cáchэкспре́ссией, экспре́ссиею—
Giới cáchэкспре́ссии—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa