экспре́ссия
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Biểu cảm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | экспре́ссия | — |
| Sinh cách | экспре́ссии | — |
| Tặng cách | экспре́ссии | — |
| Đối cách | экспре́ссию | — |
| Công cụ cách | экспре́ссией, экспре́ссиею | — |
| Giới cách | экспре́ссии | — |