экспре́сс
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Xe tốc hànhtàu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | экспре́сс | экспре́ссы |
| Sinh cách | экспре́сса | экспре́ссов |
| Tặng cách | экспре́ссу | экспре́ссам |
| Đối cách | экспре́сс | экспре́ссы |
| Công cụ cách | экспре́ссом | экспре́ссами |
| Giới cách | экспре́ссе | экспре́ссах |
Ví dụ
- ехать экспрессомđi xe (tàu) tốc hành