экспортёр
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cơ quan xuất khẩuогранизация
- Người xuất khẩu
- nước xuất khẩuстрана
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | экспортёр | экспортёры |
| Sinh cách | экспортёра | экспортёров |
| Tặng cách | экспортёру | экспортёрам |
| Đối cách | экспортёра | экспортёров |
| Công cụ cách | экспортёром | экспортёрами |
| Giới cách | экспортёре | экспортёрах |