экспорти́роваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được xuất khẩu
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | экспортирующийся | экспортировавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | экспортируясь | экспортировавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | экспортирующийся | экспортировавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | экспортируясь | экспортировавшись |