экспорти́роваться экспортироваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được xuất khẩu

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngэкспортирующийсяэкспортировавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từэкспортируясьэкспортировавшись