экспона́т экспонат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Hiện vật, vật trưng bày, vật triển lãm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэкспона́тэкспона́ты
Sinh cáchэкспона́таэкспона́тов
Tặng cáchэкспона́туэкспона́там
Đối cáchэкспона́тэкспона́ты
Công cụ cáchэкспона́томэкспона́тами
Giới cáchэкспона́теэкспона́тах