эксплуата́ция эксплуатация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bóc lột
  2. kinh doanh, khai thác, vận hànhхозяйственнаяsự
  3. sử dụng, dùngиспользованиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэксплуата́цияэксплуата́ции
Sinh cáchэксплуата́цииэксплуата́ций
Tặng cáchэксплуата́цииэксплуата́циям
Đối cáchэксплуата́циюэксплуата́ции
Công cụ cáchэксплуата́цией, эксплуата́циеюэксплуата́циями
Giới cáchэксплуата́цииэксплуата́циях

Ví dụ

  • эксплуатация человека человеком
    [chế độ] người bóc lột người
  • эксплуатация природных ресурсов, богатств
    [sự] khai thác tài nguyên thiên nhiên
  • эксплуатация железных дорог
    [sự] kinh doanh đường sắt