эксплуата́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bóc lột
- kinh doanh, khai thác, vận hànhхозяйственнаяsự
- sử dụng, dùngиспользованиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эксплуата́ция | эксплуата́ции |
| Sinh cách | эксплуата́ции | эксплуата́ций |
| Tặng cách | эксплуата́ции | эксплуата́циям |
| Đối cách | эксплуата́цию | эксплуата́ции |
| Công cụ cách | эксплуата́цией, эксплуата́циею | эксплуата́циями |
| Giới cách | эксплуата́ции | эксплуата́циях |
Ví dụ
- эксплуатация человека человеком[chế độ] người bóc lột người
- эксплуатация природных ресурсов, богатств[sự] khai thác tài nguyên thiên nhiên
- эксплуатация железных дорог[sự] kinh doanh đường sắt