экспеди́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- gửi điотправка чего-л.sự
- Khảo sát, thám hiểm, thăm dò
- phân phátрассылка чего-л.sự
- phòng nhận gửiотдел отправки
- phòng phân phátотделение почтамта
- viễn chinhвоеннаяcuộc
- đoàn khảo sát, đoàn thám hiểmгруппа лиц
- đoàn thăm dòгеологическая
- đội biệt pháiвоенная
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | экспеди́ция | экспеди́ции |
| Sinh cách | экспеди́ции | экспеди́ций |
| Tặng cách | экспеди́ции | экспеди́циям |
| Đối cách | экспеди́цию | экспеди́ции |
| Công cụ cách | экспеди́цией, экспеди́циею | экспеди́циями |
| Giới cách | экспеди́ции | экспеди́циях |
Ví dụ
- научная экспедиция[cuộc] khảo sát khoa học
- полярная экспедиция[cuộc] thám hiểm vùng cực
- спасательная экспедицияđoàn cấp cứu
