экспеди́ция экспедиция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. gửi điотправка чего-л.sự
  2. Khảo sát, thám hiểm, thăm dò
  3. phân phátрассылка чего-л.sự
  4. phòng nhận gửiотдел отправки
  5. phòng phân phátотделение почтамта
  6. viễn chinhвоеннаяcuộc
  7. đoàn khảo sát, đoàn thám hiểmгруппа лиц
  8. đoàn thăm dòгеологическая
  9. đội biệt pháiвоенная

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэкспеди́цияэкспеди́ции
Sinh cáchэкспеди́цииэкспеди́ций
Tặng cáchэкспеди́цииэкспеди́циям
Đối cáchэкспеди́циюэкспеди́ции
Công cụ cáchэкспеди́цией, экспеди́циеюэкспеди́циями
Giới cáchэкспеди́цииэкспеди́циях

Ví dụ

  • научная экспедиция
    [cuộc] khảo sát khoa học
  • полярная экспедиция
    [cuộc] thám hiểm vùng cực
  • спасательная экспедиция
    đoàn cấp cứu