экспа́нсия экспансия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bành trướng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэкспа́нсияэкспа́нсии
Sinh cáchэкспа́нсииэкспа́нсий
Tặng cáchэкспа́нсииэкспа́нсиям
Đối cáchэкспа́нсиюэкспа́нсии
Công cụ cáchэкспа́нсиейэкспа́нсиями
Giới cáchэкспа́нсииэкспа́нсиях

Ví dụ

  • экономическая и политическая экспансия
    [sự] bành trướng về kinh tế và chính trị