экспа́нсия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bành trướng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | экспа́нсия | экспа́нсии |
| Sinh cách | экспа́нсии | экспа́нсий |
| Tặng cách | экспа́нсии | экспа́нсиям |
| Đối cách | экспа́нсию | экспа́нсии |
| Công cụ cách | экспа́нсией | экспа́нсиями |
| Giới cách | экспа́нсии | экспа́нсиях |
Ví dụ
- экономическая и политическая экспансия[sự] bành trướng về kinh tế và chính trị