э́кскурс
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nói thêm ngoài đề
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | э́кскурс | э́кскурсы |
| Sinh cách | э́кскурса | э́кскурсов |
| Tặng cách | э́кскурсу | э́кскурсам |
| Đối cách | э́кскурс | э́кскурсы |
| Công cụ cách | э́кскурсом | э́кскурсами |
| Giới cách | э́кскурсе | э́кскурсах |