э́кскурс экскурс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nói thêm ngoài đề

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэ́кскурсэ́кскурсы
Sinh cáchэ́кскурсаэ́кскурсов
Tặng cáchэ́кскурсуэ́кскурсам
Đối cáchэ́кскурсэ́кскурсы
Công cụ cáchэ́кскурсомэ́кскурсами
Giới cáchэ́кскурсеэ́кскурсах