экра́нный экранный

tính từ

Nghĩa

  1. trên màn hình
  2. thuộc màn hình, về màn hình
  3. thuộc màn hình, hiển thị, trên màn hình

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchэкра́нныйэкра́нноеэкра́ннаяэкра́нные
Sinh cáchэкра́нногоэкра́нногоэкра́ннойэкра́нных
Tặng cáchэкра́нномуэкра́нномуэкра́ннойэкра́нным
Đối cáchэкра́нный, экра́нногоэкра́нноеэкра́ннуюэкра́нные, экра́нных
Công cụ cáchэкра́ннымэкра́ннымэкра́нной, экра́нноюэкра́нными
Giới cáchэкра́нномэкра́нномэкра́ннойэкра́нных
Dạng ngắnэкра́ненэкра́нноэкра́ннаэкра́нны