экра́нный
tính từ
Nghĩa
- trên màn hình
- thuộc màn hình, về màn hình
- thuộc màn hình, hiển thị, trên màn hình
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | экра́нный | экра́нное | экра́нная | экра́нные |
| Sinh cách | экра́нного | экра́нного | экра́нной | экра́нных |
| Tặng cách | экра́нному | экра́нному | экра́нной | экра́нным |
| Đối cách | экра́нный, экра́нного | экра́нное | экра́нную | экра́нные, экра́нных |
| Công cụ cách | экра́нным | экра́нным | экра́нной, экра́нною | экра́нными |
| Giới cách | экра́нном | экра́нном | экра́нной | экра́нных |
| Dạng ngắn | экра́нен | экра́нно | экра́нна | экра́нны |