экраниза́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Dựng phim
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | экраниза́ция | экраниза́ции |
| Sinh cách | экраниза́ции | экраниза́ций |
| Tặng cách | экраниза́ции | экраниза́циям |
| Đối cách | экраниза́цию | экраниза́ции |
| Công cụ cách | экраниза́цией | экраниза́циями |
| Giới cách | экраниза́ции | экраниза́циях |
Ví dụ
- экранизация оперы[sự] dựng phim vở ca kịch, dựng vở ca kịch thành phim