экосисте́ма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hệ sinh tháiэкологическое
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | экосисте́ма | экосисте́мы |
| Sinh cách | экосисте́мы | экосисте́м |
| Tặng cách | экосисте́ме | экосисте́мам |
| Đối cách | экосисте́му | экосисте́мы |
| Công cụ cách | экосисте́мой, экосисте́мою | экосисте́мами |
| Giới cách | экосисте́ме | экосисте́мах |