эконо́мность экономность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự tiết kiệm, tính tiết kiệm, sự kinh tế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэконо́мностьэконо́мности
Sinh cáchэконо́мностиэконо́мностей
Tặng cáchэконо́мностиэконо́мностям
Đối cáchэконо́мностьэконо́мности
Công cụ cáchэконо́мностьюэконо́мностями
Giới cáchэконо́мностиэконо́мностях