эконо́мкласс
danh từchỉ số ít
Nghĩa
- hạng phổ thông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эконо́мкласс | — |
| Sinh cách | эконо́мкласса | — |
| Tặng cách | эконо́мклассу | — |
| Đối cách | эконо́мкласс | — |
| Công cụ cách | эконо́мклассом | — |
| Giới cách | бэконо́мклассе | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эконо́мкласс | — |
| Sinh cách | эконо́мкласса | — |
| Tặng cách | эконо́мклассу | — |
| Đối cách | эконо́мкласс | — |
| Công cụ cách | эконо́мклассом | — |
| Giới cách | бэконо́мклассе | — |