экли́птика эклиптика

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Hoàng đạo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэкли́птика—
Sinh cáchэкли́птики—
Tặng cáchэкли́птике—
Đối cáchэкли́птику—
Công cụ cáchэкли́птикой—
Giới cáchэкли́птике—