экли́птика
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Hoàng đạo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | экли́птика | — |
| Sinh cách | экли́птики | — |
| Tặng cách | экли́птике | — |
| Đối cách | экли́птику | — |
| Công cụ cách | экли́птикой | — |
| Giới cách | экли́птике | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | экли́птика | — |
| Sinh cách | экли́птики | — |
| Tặng cách | экли́птике | — |
| Đối cách | экли́птику | — |
| Công cụ cách | экли́птикой | — |
| Giới cách | экли́птике | — |