экипа́ж экипаж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. xe ngựaколяска
  2. đội vận hành, tổ láiколлектив

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэкипа́жэкипа́жи
Sinh cáchэкипа́жаэкипа́жей
Tặng cáchэкипа́жуэкипа́жам
Đối cáchэкипа́жэкипа́жи
Công cụ cáchэкипа́жемэкипа́жами
Giới cáchэкипа́жеэкипа́жах