экипа́ж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- xe ngựaколяска
- đội vận hành, tổ láiколлектив
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | экипа́ж | экипа́жи |
| Sinh cách | экипа́жа | экипа́жей |
| Tặng cách | экипа́жу | экипа́жам |
| Đối cách | экипа́ж | экипа́жи |
| Công cụ cách | экипа́жем | экипа́жами |
| Giới cách | экипа́же | экипа́жах |
