э́кий
tính từ
Nghĩa
- thật là, như thế
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | э́кий | э́кое | э́кая | э́кие |
| Sinh cách | э́кого | э́кого | э́кой | э́ких |
| Tặng cách | э́кому | э́кому | э́кой | э́ким |
| Đối cách | э́кий, э́кого | э́кое | э́кую | э́кие, э́ких |
| Công cụ cách | э́ким | э́ким | э́кой, э́кою | э́кими |
| Giới cách | э́ком | э́ком | э́кой | э́ких |