экзо́тика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Quốc dị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | экзо́тика | экзо́тики |
| Sinh cách | экзо́тики | экзо́тик |
| Tặng cách | экзо́тике | экзо́тикам |
| Đối cách | экзо́тику | экзо́тики |
| Công cụ cách | экзо́тикой | экзо́тиками |
| Giới cách | экзо́тике | экзо́тиках |