экзе́ма экзема

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. viêm da
  2. Eczema, chàm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэкзе́маэкзе́мы
Sinh cáchэкзе́мыэкзе́м
Tặng cáchэкзе́меэкзе́мам
Đối cáchэкзе́муэкзе́мы
Công cụ cáchэкзе́мой, экзе́моюэкзе́мами
Giới cáchэкзе́меэкзе́мах

Từ liên quan