экзеку́ция экзекуция

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. nhục hình, thể hìnhтелесное наказание

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэкзеку́цияэкзеку́ции
Sinh cáchэкзеку́цииэкзеку́ций
Tặng cáchэкзеку́цииэкзеку́циям
Đối cáchэкзеку́циюэкзеку́ции
Công cụ cáchэкзеку́цией, экзеку́циеюэкзеку́циями
Giới cáchэкзеку́цииэкзеку́циях