эйфори́я
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- trạng thái hưng phấn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эйфори́я | — |
| Sinh cách | эйфори́и | — |
| Tặng cách | эйфори́и | — |
| Đối cách | эйфори́ю | — |
| Công cụ cách | эйфори́ей, эйфори́ею | — |
| Giới cách | эйфори́и | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эйфори́я | — |
| Sinh cách | эйфори́и | — |
| Tặng cách | эйфори́и | — |
| Đối cách | эйфори́ю | — |
| Công cụ cách | эйфори́ей, эйфори́ею | — |
| Giới cách | эйфори́и | — |