эде́мский эдемский

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc địa đàng, như thiên đường

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchэде́мскийэде́мскоеэде́мскаяэде́мские
Sinh cáchэде́мскогоэде́мскогоэде́мскойэде́мских
Tặng cáchэде́мскомуэде́мскомуэде́мскойэде́мским
Đối cáchэде́мскийэде́мскоеэде́мскуюэде́мские
Công cụ cáchэде́мскимэде́мскимэде́мскойэде́мскими
Giới cáchэде́мскомэде́мскомэде́мскойэде́мских