эве́нк
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người Evenk
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эве́нк | эве́нки |
| Sinh cách | эве́нка | эве́нков |
| Tặng cách | эве́нку | эве́нкам |
| Đối cách | эве́нка | эве́нков |
| Công cụ cách | эве́нком | эве́нками |
| Giới cách | эве́нке | эве́нках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эве́нк | эве́нки |
| Sinh cách | эве́нка | эве́нков |
| Tặng cách | эве́нку | эве́нкам |
| Đối cách | эве́нка | эве́нков |
| Công cụ cách | эве́нком | эве́нками |
| Giới cách | эве́нке | эве́нках |