эве́нк эвенк

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Evenk

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэве́нкэве́нки
Sinh cáchэве́нкаэве́нков
Tặng cáchэве́нкуэве́нкам
Đối cáchэве́нкаэве́нков
Công cụ cáchэве́нкомэве́нками
Giới cáchэве́нкеэве́нках