эвакуа́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- di chuyển, chuyển đi, chuyển vậnпредприятий и т. п.sự
- rút quân, rút điвойск
- Tản cư, sơ tán, di tản, tản đi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эвакуа́ция | эвакуа́ции |
| Sinh cách | эвакуа́ции | эвакуа́ций |
| Tặng cách | эвакуа́ции | эвакуа́циям |
| Đối cách | эвакуа́цию | эвакуа́ции |
| Công cụ cách | эвакуа́цией, эвакуа́циею | эвакуа́циями |
| Giới cách | эвакуа́ции | эвакуа́циях |