эвакуа́ция эвакуация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. di chuyển, chuyển đi, chuyển vậnпредприятий и т. п.sự
  2. rút quân, rút điвойск
  3. Tản cư, sơ tán, di tản, tản đi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэвакуа́цияэвакуа́ции
Sinh cáchэвакуа́цииэвакуа́ций
Tặng cáchэвакуа́цииэвакуа́циям
Đối cáchэвакуа́циюэвакуа́ции
Công cụ cáchэвакуа́цией, эвакуа́циеюэвакуа́циями
Giới cáchэвакуа́цииэвакуа́циях

Từ liên quan