щёчка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- má nhỏ, má kẹp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | щёчка | щёчки |
| Sinh cách | щёчки | щёчек |
| Tặng cách | щёчке | щёчкам |
| Đối cách | щёчку | щёчки |
| Công cụ cách | щёчкой, щёчкою | щёчками |
| Giới cách | щёчке | щёчках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | щёчка | щёчки |
| Sinh cách | щёчки | щёчек |
| Tặng cách | щёчке | щёчкам |
| Đối cách | щёчку | щёчки |
| Công cụ cách | щёчкой, щёчкою | щёчками |
| Giới cách | щёчке | щёчках |