щёточка
danh từbất động vật
Nghĩa
- bàn chải nhỏ, chổi nhỏ, bàn chải lông, chổi quét
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | щёточка | щёточки |
| Sinh cách | щёточки | щёточек |
| Tặng cách | щёточке | щёточкам |
| Đối cách | щёточку | щёточки |
| Công cụ cách | щёточкой, щёточкою | щёточками |
| Giới cách | щёточке | щёточках |