щёточка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. bàn chải nhỏ, chổi nhỏ, bàn chải lông, chổi quét

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchщёточкащёточки
Sinh cáchщёточкищёточек
Tặng cáchщёточкещёточкам
Đối cáchщёточкущёточки
Công cụ cáchщёточкой, щёточкоющёточками
Giới cáchщёточкещёточках