щёлканье
danh từbất động vật
Nghĩa
- tiếng lách cách, tiếng bộp, tiếng tách, tiếng lách tách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | щёлканье | щёлканья |
| Sinh cách | щёлканья | щёлканий |
| Tặng cách | щёлканью | щёлканьям |
| Đối cách | щёлканье | щёлканья |
| Công cụ cách | щёлканьем | щёлканьями |
| Giới cách | щёлканье | щёлканьях |