щёгольский

tính từ

Nghĩa

  1. kiểu dandy, thuộc về người ăn diện
  2. ăn diện, kiểu cách, lịch lãm, sang trọng
  3. tinh tế, đẹp mắt, bắt mắt
  4. phong cách, lịch lãm, hơi hướng lãng tử
  5. sắc sảo, gọn gàng, bắt mắt
  6. sang trọng, hào nhoáng, đắt tiền