щёгольскийtính từNghĩakiểu dandy, thuộc về người ăn diệnăn diện, kiểu cách, lịch lãm, sang trọngtinh tế, đẹp mắt, bắt mắtphong cách, lịch lãm, hơi hướng lãng tửsắc sảo, gọn gàng, bắt mắtsang trọng, hào nhoáng, đắt tiền