щёголь
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người ăn mặc bảnh bao, người thích diệnchải chuốt, đỏng đang, đỏm dáng, sang trọng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | щёголь | щёголи |
| Sinh cách | щёголя | щёголей |
| Tặng cách | щёголю | щёголям |
| Đối cách | щёголь | щёголи |
| Công cụ cách | щёголем | щёголями |
| Giới cách | щёголе | щёголях |