щур
danh từđộng vật
Nghĩa
- chim mỏ to
- chim mỏ to thông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | щу́р | щуры́ |
| Sinh cách | щура́ | щуро́в |
| Tặng cách | щуру́ | щура́м |
| Đối cách | щура́ | щуро́в |
| Công cụ cách | щуро́м | щура́ми |
| Giới cách | щуре́ | щура́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | щу́р | щуры́ |
| Sinh cách | щура́ | щуро́в |
| Tặng cách | щуру́ | щура́м |
| Đối cách | щура́ | щуро́в |
| Công cụ cách | щуро́м | щура́ми |
| Giới cách | щуре́ | щура́х |