щипе́ц щипец

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kìm, kẹp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchщипе́цщипцы́
Sinh cáchщипца́щипцо́в
Tặng cáchщипцу́щипца́м
Đối cáchщипе́цщипцы́
Công cụ cáchщипцо́мщипца́ми
Giới cáchщипце́щипца́х