щипе́ц
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- kìm, kẹp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | щипе́ц | щипцы́ |
| Sinh cách | щипца́ | щипцо́в |
| Tặng cách | щипцу́ | щипца́м |
| Đối cách | щипе́ц | щипцы́ |
| Công cụ cách | щипцо́м | щипца́ми |
| Giới cách | щипце́ | щипца́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | щипе́ц | щипцы́ |
| Sinh cách | щипца́ | щипцо́в |
| Tặng cách | щипцу́ | щипца́м |
| Đối cách | щипе́ц | щипцы́ |
| Công cụ cách | щипцо́м | щипца́ми |
| Giới cách | щипце́ | щипца́х |