ще́рящийся щерящийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang nhe răng, đang cười nhăn răng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchще́рящийсяще́рящеесяще́рящаясяще́рящиеся
Sinh cáchще́рящегосяще́рящегосяще́рящейсяще́рящихся
Tặng cáchще́рящемусяще́рящемусяще́рящейсяще́рящимся
Đối cáchще́рящегося, ще́рящийсяще́рящеесяще́рящуюсяще́рящихся, ще́рящиеся
Công cụ cáchще́рящимсяще́рящимсяще́рящейся, ще́рящеюсяще́рящимися
Giới cáchще́рящемсяще́рящемсяще́рящейсяще́рящихся

ще́риться щериться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nhe răngскалить зубы

Chia động từ

Hiện tại
яще́рюсь
тыще́ришься
он / она / оноще́рится
мыще́римся
выще́ритесь
онище́рятся
Quá khứ
Giống đựcще́рился
Giống cáiще́рилась
Giống trungще́рилось
Số nhiềuще́рились
Mệnh lệnh
Số ítще́рься
Số nhiềuще́рьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngще́рящийсяще́рившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từще́рясьщерившись