ще́риться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nhe răngскалить зубы
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ще́рюсь |
| ты | ще́ришься |
| он / она / оно | ще́рится |
| мы | ще́римся |
| вы | ще́ритесь |
| они | ще́рятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ще́рился |
| Giống cái | ще́рилась |
| Giống trung | ще́рилось |
| Số nhiều | ще́рились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ще́рься |
| Số nhiều | ще́рьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ще́рящийся | ще́рившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ще́рясь | щерившись |